Thuế TNCN người bán
Phương án 1: 2% × Giá chuyển nhượng.
Phương án 2: 25% × (Giá bán − Giá mua − Chi phí hợp lệ).
Công cụ so sánh hai phương án và chọn mức thuế thấp hơn để ước tính.
Công cụ tài chính
Ước tính thuế và phí khi mua bán, sang tên bất động sản.
Cập nhật lần cuối: 2026-06-18
Đối chiếu kết quả ước tính với quy định và biểu lãi suất chính thức từ cơ quan có thẩm quyền hoặc website ngân hàng.
Phương án 1: 2% × Giá chuyển nhượng.
Phương án 2: 25% × (Giá bán − Giá mua − Chi phí hợp lệ).
Công cụ so sánh hai phương án và chọn mức thuế thấp hơn để ước tính.
Lệ phí trước bạ thường tính 0,5% trên giá đăng ký hoặc giá chuyển nhượng.
Chưa bao gồm phí công chứng, môi giới hoặc các khoản phí hành chính khác.
Mức phí có thể khác theo loại tài sản và địa phương.
Lưu ý: nội dung trong mục này nhằm mục đích giải thích phương pháp ước tính. Kết quả không thay thế tư vấn tài chính, thuế hoặc pháp lý chuyên môn. Bạn nên đối chiếu thêm với văn bản quy định hiện hành và cơ quan có thẩm quyền.
Có thể kê khai 2% trên giá chuyển nhượng hoặc 25% trên lợi nhuận sau khi trừ giá mua và chi phí hợp lệ; thường chọn phương án có thuế thấp hơn.
Người mua thường nộp lệ phí trước bạ khi đăng ký quyền sở hữu, căn cứ trên giá đăng ký hoặc giá chuyển nhượng.
MVP chưa bao gồm các trường hợp miễn giảm đặc thù. Bạn nên đối chiếu thêm với cơ quan thuế địa phương.
Tổng chi phí người mua (ước tính)
12.500.000 VND
| Thuế TNCN người bán | 50.000.000 VND |
| Phương án áp dụng | 2% trên giá chuyển nhượng (có lợi hơn) |
| Lệ phí trước bạ người mua | 12.500.000 VND |
| Tổng chi phí người bán | 50.000.000 VND |
Phương án 1: 2% giá chuyển nhượng
50.000.000 VND
Phương án 2: 25% lợi nhuận
150.000.000 VND
Kết quả tham khảo cho cá nhân chuyển nhượng BĐS. Trường hợp miễn giảm, nhà duy nhất hoặc doanh nghiệp có quy định riêng cần đối chiếu thêm với cơ quan thuế.